hoa lợi

Học thuật
Thân thiện
hoa lợi

Người nông dân thu hoạch hoa lợi từ cánh đồng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm, kết quả thu được từ việc canh tác, trồng trọt hoặc chăn nuôi: "Hoa lợi" chỉ những thứ thu hoạch được từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, như lúa, ngô, hoa quả, hoặc các sản phẩm từ vật nuôi.
    • Lợi tức, thu nhập phát sinh từ tài sản (đặc biệt đất đai): Trong một số ngữ cảnh, "hoa lợi" có thể mở rộng để chỉ nguồn thu, lợi nhuận tự nhiên phát sinh từ một tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa lợi từ vườn cây ăn trái này rất dồi dào. (Sản phẩm thu được từ vườn cây ăn trái này rất nhiều.)
    • Người tá điền được hưởng một phần hoa lợi trên mảnh ruộng mình cày cấy. (Người làm thuê được hưởng một phần sản phẩm thu được trên mảnh ruộng mình canh tác.)
    • Việc phân chia hoa lợi phải công bằng giữa chủ đất người lao động. (Việc chia phần thu hoạch phải công bằng giữa chủ đất người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoa lợi bất động sản": Lợi tức, thu nhập phát sinh từ bất động sản (như tiền cho thuê nhà, mặt bằng).
    • Hoa lợi từ bất động sản nguồn thu nhập ổn định của gia đình ông ấy.
  • "Thuế hoa lợi": Loại thuế đánh vào thu nhập từ nông nghiệp hoặc lợi tức từ tài sản (cách dùng ).
    • Chính sách thuế hoa lợi đã được cải cách. (Chính sách thuế đánh vào thu nhập nông nghiệp đã được cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lợi tức (danh từ): Khoản lợi, tiền lãi thu được từ một khoản đầu hoặc tài sản. (Nhấn mạnh vào lợi nhuận bằng tiền hơn sản phẩm vật chất).
  • Sản lượng (danh từ): Khối lượng sản phẩm làm ra. (Có thể dùng trong mọi lĩnh vực sản xuất, không chỉ nông nghiệp).
  • Thu hoạch (danh từ/động từ): Hành động thu lượm sản phẩm nông nghiệp hoặc chỉ chính sản phẩm đó. (Thường dùng cho từng vụ mùa cụ thể).
  • Hoa màu (danh từ): Chỉ các loại cây trồng, nông sản ngắn ngày. (Tập trung vào cây trồng hơn kết quả kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Nông sản: Sản phẩm của ngành nông nghiệp.
  • Mùa màng: Kết quả thu hoạch của một vụ canh tác.
  • Thành quả lao động: Kết quả đạt được từ lao động (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hoa lợi" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường danh ngữ hoặc kết hợp với động từ khác.) - Hưởng hoa lợi: Được nhận, sử dụng phần sản phẩm hoặc lợi ích thu được. - Người lao động trực tiếp hưởng hoa lợi từ công sức mình bỏ ra. - Khai thác hoa lợi: Tận dụng để thu lợi ích từ một nguồn lực. - Họ khai thác hoa lợi từ mảnh vườn nhỏ một cách hiệu quả.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "hoa lợi". Tuy nhiên, khái niệm này có thể xuất hiện trong các cách nói mang tính nguyên tắc.) - "Của ăn của để": Thành ngữ chỉ tài sản, hoa lợi dùng cho cả tiêu dùng tích lũy. - Làm ra hoa lợi, phải biết chia phần cho "của ăn của để".

hoa lợi

Người nông dân thu hoạch hoa lợi từ cánh đồng của mình.

  1. dt (H. lợi: tiền lời) Kết quả của sản xuất nông nghiệp: Phần hoa lợi chia cho ruộng đất phải thấp hơn phần chia cho lao động (Trg-chinh).